chéo chó
Định nghĩa
Tính từ:
- Nghiêng, lệch, không vuông vức: "chéo chó" mô tả một đường, hướng hoặc vị trí không thẳng đứng hoặc nằm ngang, mà tạo thành một góc xiên.
- Không chính xác, thiếu chuẩn mực: Trong một số ngữ cảnh, "chéo chó" chỉ sự sai lệch, không đúng quy tắc hoặc vụng về.
Phó từ:
- Một cách xiên, lệch: Dùng để chỉ cách thức thực hiện hành động theo hướng nghiêng hoặc không thẳng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Miếng vải này cắt chéo chó quá, không vuông vức. (Miếng vải bị cắt xiên, không có góc cạnh đều đặn.)
- Đường kẻ chéo chó làm bức tranh mất cân đối. (Đường kẻ lệch khiến bức tranh không hài hòa.)
Phó từ:
- Anh ấy cắt tờ giấy chéo chó, thành ra méo mó. (Anh ấy cắt giấy theo hướng xiên, dẫn đến hình dạng không đều.)
- Cô ấy xếp hàng chéo chó, không ngay ngắn. (Cô ấy xếp hàng lệch, không thẳng hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cắt chéo chó": hành động cắt theo đường xiên, thường dùng trong may mặc hoặc thủ công.
- Người thợ may cắt chéo chó miếng vải để làm viền áo. (Người thợ may cắt xiên miếng vải nhằm tạo đường viền.)
"Đi chéo chó": đi theo hướng không thẳng, lệch đường.
- Đi chéo chó qua sân sẽ nhanh hơn. (Đi theo đường xiên qua sân sẽ tiết kiệm thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Chéo (tính từ): xiên, không thẳng — nghĩa gốc, ít nhấn mạnh sự lệch lạc.
- Đường chéo của hình vuông. (Đường xiên nối hai góc đối diện.)
Chếch (tính từ): nghiêng, lệch về một phía.
- Mặt trời chếch về phía tây. (Mặt trời nghiêng dần về hướng tây.)
Xéo (tính từ): xiên, không vuông góc — thường dùng trong văn nói.
- Cắt xéo miếng bánh. (Cắt miếng bánh theo đường xiên.)
Từ đồng nghĩa
- Xiên: ở vị trí hoặc hướng nghiêng so với đường thẳng.
- Lệch: không ở đúng vị trí trung tâm hoặc chuẩn mực.
- Vẹo: cong, không thẳng, thường chỉ hình dạng vật lý.
Thành ngữ liên quan
- Chéo chó, méo mó: chỉ sự vụng về, không khéo léo, dẫn đến kết quả xấu.
- Anh ta làm việc chéo chó, méo mó chẳng ra gì. (Anh ta làm việc vụng về, kết quả tồi tệ.)